minh mẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn: Trạng thái tinh thần rõ ràng, nhận thức sắc bén, khả năng suy xét và phán đoán chính xác, không bị mơ hồ hay lẫn lộn.
- Tỉnh táo, sáng trí: Thường dùng để chỉ trí óc còn rất tinh anh, đặc biệt là ở người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dù đã ngoài 90 tuổi, cụ ông vẫn còn rất minh mẫn, nhớ rõ từng chi tiết lịch sử.
- Để đưa ra quyết định quan trọng, anh ấy cần một cái đầu minh mẫn và tỉnh táo.
- Sự minh mẫn trong tư duy giúp bà giải quyết mọi vấn đề một cách nhanh chóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "minh mẫn tỉnh táo": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái tinh thần hoàn toàn sáng suốt và không bị chi phối bởi cảm xúc hay yếu tố gây nhiễu.
- Trước mọi tình huống khẩn cấp, người chỉ huy luôn phải giữ được sự minh mẫn tỉnh táo.
- "trí óc minh mẫn": Cách nói nhấn mạnh đến khả năng tư duy sắc sảo.
- Một trí óc minh mẫn là tài sản quý giá nhất của một nhà lãnh đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Minh triết (tính từ): Sáng suốt và thông thái, thường ở mức độ sâu sắc, uyên bác hơn.
- Sáng suốt (tính từ): Có khả năng nhìn nhận, đánh giá vấn đề một cách đúng đắn, rõ ràng.
- Tinh tường (tính từ): Tinh mắt, nhìn thấu và hiểu rõ vấn đề một cách tinh vi.
Từ đồng nghĩa
- Sáng trí: Đầu óc sáng láng, thông minh.
- Tỉnh táo: Ở trạng thái ý thức rõ ràng, không mơ màng, lơ đãng.
- Tinh anh: (Trí tuệ) tinh nhanh, sắc sảo.
Từ trái nghĩa
- Lẫn lộn: Không phân biệt rõ ràng, nhầm lẫn giữa các sự vật, sự việc.
- Mụ mị: Đầu óc không còn sáng suốt, tối tăm, mơ hồ.
- Lú lẫn: (Thường chỉ người già) trí nhớ và nhận thức suy giảm, hay quên và nhầm lẫn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "minh mẫn". Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả trạng thái như đã nêu ở phần trên.)
- tt. Sáng suốt và tinh tường, không bị nhầm lẫn: già rồi nhưng cụ vẫn còn rất minh mẫn. cần phải minh mẫn tỉnh táo.